辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "giữ game" (1件)

giữ game
日本語 フゲームをキープする
マイ単語
Tay vợt Tây Ban Nha giữ game giao bóng chắc chắn.
スペイン人選手はサービスゲームを確実にキープした。

swap_horiz 類語検索結果 "giữ game" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "giữ game" (1件)

Tay vợt Tây Ban Nha giữ game giao bóng chắc chắn.
スペイン人選手はサービスゲームを確実にキープした。